mad apple

mad apple

A farmer harvests a ripe mad apple from the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cà tím: "Mad apple" một tên gọi cổ hoặc ít phổ biến hơn để chỉ quả cà tím (aubergine/eggplant). Từ này dùng để mô tả loại quả hình trứng, vỏ bóng, thường màu tím đậm nhưng đôi khi màu trắng hoặc vàng, được trồng rộng rãiĐông Nam Á dùng làm rau ăn.

dụ sử dụng
  • (Trong một số sách nấu ăn , quả cà tím được dùng làm nền cho các món hầm.)
  • (Quả cà tím, còn được gọi là cà tím, một nguyên liệu đa năng trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mad apple" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc cổ điển, đặc biệt khi nói về các loại thực vật được du nhập vào châu Âu từ châu Á.
    • Medieval herbalists considered the mad apple to have medicinal properties. (Các nhà thảo dược thời Trung Cổ cho rằng quả cà tím đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aubergine (n): tên gọi phổ biến của cà tím trong tiếng Anh Anh.
  • Eggplant (n): tên gọi phổ biến của cà tím trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cà tím: (tiếng Việt) quả cà tím.
  • Aubergine: (tiếng Anh) cà tím.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mad apple".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến dùng "mad apple".